[jiǎn jiè]
giản giới
前言中简介了作者生平和艺术成就
qián yán zhōng jiǎn jiè le zuò zhě shēng píng hé yì shù chéng jiù
Lời nói đầu giới thiệu sơ lược về cuộc đời và thành tựu nghệ thuật của tác giả.
中国民航事业简介
zhōng guó mín háng shì yè jiǎn jiè
Giới thiệu về ngành hàng không dân dụng Trung Quốc.