[jiǎn huà]
giản hoá
简化手续
jiǎn huà shǒu xù
Đơn giản hóa thủ tục
力求简化
lì qiú jiǎn huà
Cố gắng đơn giản hóa
简化字jiǎn huà zì
giản hoá tự
chữ Hán giản thể
简化汉字jiǎn huà hàn zì
giản hoá hán tự
Chữ Hán giản thể (đã được đơn giản hóa nét, giảm số lượng và công bố chính thức)