[jiǎn tǐ]
giản thể
简体字
jiǎn tǐ zì
Chữ giản thể.
“車”的简体是“车”
“ jū ” de jiǎn tǐ shì “ chē ”
Chữ "車" giản thể là "车".
简体字jiǎn tǐ zì
giản thể tự
chữ Hán giản thể, trái với chữ Hán phồn thể 繁體字|繁体字[fan2 ti3 zi4]