[kuāng]
khuông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
筐子kuāng zǐ
khuông tử
Giỏ (nhỏ); điên cuồng; mãnh liệt
筐箧kuāng qiè
khuông khiếp
hộp chữ nhật hoặc rương
筐箧中物kuāng qiè zhōng wù
khuông khiếp trung vật
vật tầm thường
车筐chē kuāng
xa khuông
Giỏ xe (trước tay lái hoặc bên giá sau)
篮筐lán kuāng
lam khuông
rổ bóng
箩筐luó kuāng
la khuông
cái giỏ lớn
驮筐tuó kuāng
thồ
giỏ đôi; quẩy đôi mắc trên lưng động vật thồ
一箩筐yì luó kuāng
nhất la khuông
rất nhiều; số lượng lớn; cực kỳ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.