[kuāng zǐ]
khuông tử
莱筐子。kuang(万x)kuang
lái kuāng zǐ 。kuang( wàn x)kuang
Giỏ nan.
发筐子
fā kuāng zǐ
Giỏ đựng đồ
筐子徒
kuāng zǐ tú
Người làm giỏ
狂•丧心病筐子Q工作筐子
kuáng • sàng xīn bìng kuāng zǐ Q gōng zuò kuāng zǐ
Điên cuồng • Công việc điên cuồng
筐子风筐子奔
kuāng zǐ fēng kuāng zǐ bēn
Giỏ điên giỏ chạy
筐子喜筐子欢筐子舞
kuāng zǐ xǐ kuāng zǐ huān kuāng zǐ wǔ
Giỏ vui giỏ thích giỏ nhảy
筐子言筐子傲你这话可说得有点儿筐子
kuāng zǐ yán kuāng zǐ ào nǐ zhè huà kě shuō dé yǒu diǎn er kuāng zǐ
Giỏ nói giỏ kiêu ngạo, lời này của bạn hơi bị điên rồi.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.