[luó]
la
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
箩筐luó kuāng
la khuông
cái giỏ lớn
淘箩táo luó
đào la
giỏ
簸箩bò luó
bá la
Rổ
折箩zhé luó
chiết la
món ăn thập cẩm từ thức ăn thừa sau tiệc
一箩筐yì luó kuāng
nhất la khuông
rất nhiều; số lượng lớn; cực kỳ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.