[luó kuāng]
la khuông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一箩筐yì luó kuāng
nhất la khuông
rất nhiều; số lượng lớn; cực kỳ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.