[lán]
lam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
篮子lán zi
cái giỏ
篮板lán bǎn
lam bản
bảng rổ
篮筐lán kuāng
lam khuông
rổ bóng
篮球lán qiú
lam cầu
bóng rổ
篮圈lán quān
lam khuyên
vòng; rổ
篮坛lán tán
lam đàn
Giới bóng rổ
篮球场lán qiú chǎng
lam cầu trường
sân bóng rổ
篮板球lán bǎn qiú
lam bản cầu
bắt bóng bật bảng
笸篮pǒ lán
phả lam
Giỏ đan.
花篮huā lán
hoa lam
Giỏ hoa
灌篮guàn lán
quán lam
úp rổ
投篮tóu lán
đầu lam
ném rổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.