[kuāng qiè]
khuông khiếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
筐箧中物kuāng qiè zhōng wù
khuông khiếp trung vật
vật tầm thường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.