[kū]
quật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
窟穴kū xué
quật huyệt
Hang, hốc
窟窿kū lóng
quật lung
lỗ; túi; khoang
窟臀kū tún
quật đồn
mông
窟窿眼kū lóng yǎn
quật lung nhãn
lỗ nhỏ
窟窿眼儿kū lóng yǎn ér
quật lung nhãn nhi
(Khẩu ngữ) lỗ nhỏ; lỗ
巢窟cháo kū
sào quật
Hang ổ
洞窟dòng kū
động quật
một cái hang
石窟shí kū
thạch quật
hang đá; động; những hang vách núi
魔窟mó kū
ma quật
nghĩa đen: hang ổ của quỷ; nơi bị chiếm đóng bởi thế lực xấu
吴哥窟wú gē kū
ngô ca quật
Angkor Wat, quần thể đền ở Campuchia
莫高窟mò gāo kū
mạc cao quật
hang Mạc Cao ở Đôn Hoàng 敦煌, Cam Túc
销金窟xiāo jīn kū
tiêu kim quật
nơi tiêu tiền hoang phí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.