[kū xué]
quật huyệt
巢穴(多指坏人隐藏的地方)
cháo xué ( duō zhǐ huài rén yǐn cáng de dì fāng )
Hang ổ (thường chỉ nơi ẩn náu của kẻ xấu)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.