[jī]
kê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
稽延jī yán
kê diên
Kéo dài; gừng, tỏi hoặc hẹ dùng làm gia vị.
稽首qǐ shǒu
khể thủ
Lạy; hành lễ thời xưa bằng cách quỳ, chắp tay chạm đất, đầu cũng chạm đất; cách hành lễ của người xuất gia, giơ một tay lên ngực rồi cúi đầu chạm tay; khí thể.
稽古jī gǔ
kê cổ
học từ người xưa; nghiên cứu kinh điển
稽核jī hé
kê hạch
kiểm toán; xác minh; kiểm tra
稽颡jī sǎng
kê tảng
khấu đầu
稽查jī chá
kê tra
kiểm tra
稽留jī liú
kê lưu
Ở lại; lưu lại.
稽考jī kǎo
kê khảo
Điều tra; xem xét.
稽查员jī chá yuán
kê tra viên
nhân viên kiểm tra; nhân viên soát vé
稽古振今jī gǔ zhèn jīn
kê cổ chấn kim
ôn cố tri tân
稽查人员jī chá rén yuán
kê tra nhân viên
nhân viên kiểm tra
滑稽huá jī
hoạt kê
hài hước; vui nhộn; gây cười
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.