[jī liú]
kê lưu
因事稽留,未能如期南下
yīn shì jī liú , wèi néng rú qī nán xià
Vì có việc nên bị trì hoãn, không thể xuống phía Nam theo đúng hẹn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.