汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
稽考 (jī kǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
稽考
[jī kǎo]
kê khảo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Điều tra
2
xem xét.
Ví dụ
无可稽考
wú kě jī kǎo
Không thể tra cứu
Từ ghép
0 từ chứa “稽考”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉查考
无可~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
稽
jī
kê
Kiểm tra, xem xét, đối chiếu; Nghiên cứu, học hỏi; Kéo dài, trì hoãn
考
kǎo
khảo
Kiểm tra, xem xét để đánh giá hoặc tìm hiểu; Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng; Nghiên cứu, tìm hiểu về quá khứ