[jī gǔ]
kê cổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
稽古振今jī gǔ zhèn jīn
kê cổ chấn kim
ôn cố tri tân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.