[jī chá]
kê tra
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
稽查员jī chá yuán
kê tra viên
nhân viên kiểm tra; nhân viên soát vé
稽查人员jī chá rén yuán
kê tra nhân viên
nhân viên kiểm tra