[xī]
hy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
稀朗xī lǎng
hy lãng
Thưa thớt và sáng rõ
稀罕xī hǎn
hy hãn
hiếm; không phổ biến; vật hiếm
稀客xī kè
hy khách
khách ít đến
稀烂xī làn
hy lạn
vỡ nát; đập thành mảnh; nghiền nát
稀拉xī lā
hy lạp
Thưa thớt; lỏng lẻo, tán loạn
稀有xī yǒu
hy hữu
không phổ biến
稀奇xī qí
hy kỳ
hiếm; lạ
稀释xī shì
hy thích
pha loãng
稀料xī liào
hy liệu
Dung môi pha loãng sơn
稀世xī shì
hy thế
hiếm có
稀土xī tǔ
hy thổ
đất hiếm
稀少xī shǎo
hy thiểu
thưa thớt; hiếm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.