[xī yǒu]
hy hữu
稀有金属
xī yǒu jīn shǔ
Kim loại hiếm
十月下雪也不是什么稀有的事
shí yuè xià xuě yě bú shì shén me xī yǒu de shì
Tháng Mười tuyết rơi cũng không phải là chuyện hiếm
稀有元素xī yǒu yuán sù
hy hữu nguyên tố
nguyên tố vi lượng
稀有气体xī yǒu qì tǐ
hy hữu khí thể
khí hiếm; khí quý
稀有金属xī yǒu jīn shǔ
hy hữu kim thuộc