[xī làn]
hy lạn
肉煮得稀烂
ròu zhǔ dé xī làn
thịt hầm nhừ
豆腐掉到地上,摔了个稀烂。也说稀巴烂
dòu fu diào dào dì shàng , shuāi le gè xī làn 。 yě shuō xī bā làn
Đậu phụ rơi xuống đất, nát bét. Cũng nói là nát bét
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.