[xī shǎo]
hy thiểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人烟稀少rén yān xī shǎo
nhân yên hy thiểu
không có dấu hiệu của sự sống con người; hoang vắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.