[chèn xīn]
xứng tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
称心如意chèn xīn rú yì
xứng tâm như ý
hợp ý nguyện; thỏa mãn; vừa ý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.