[mǎn yì]
mãn ý
他非常满意这个工作
tā fēi cháng mǎn yì zhè ge gōng zuò
Anh ấy rất hài lòng với công việc này
顾客对他的热诚服务感到很满意
gù kè duì tā de rè chéng fú wù gǎn dào hěn mǎn yì
Khách hàng cảm thấy rất hài lòng với dịch vụ nhiệt tình của anh ấy
满意度mǎn yì dù
mãn ý độ
mức độ hài lòng
不满意bù mǎn yì
bất mãn ý
không hài lòng
心满意足xīn mǎn yì zú
tâm mãn ý túc
hoàn toàn mãn nguyện; hoàn toàn hài lòng
令人满意lìng rén mǎn yì
lệnh nhân mãn ý
thỏa mãn; hài lòng