[kě xīn]
khả tâm
可心如意
kě xīn rú yì
Ưng ý, vừa lòng.
买了件可心的皮夹克
mǎi le jiàn kě xīn de pí jiā kè
Mua một chiếc áo khoác da vừa ý.
可心如意kě xīn rú yì
khả tâm như ý
xem 稱心如意|称心如意[chen4 xin1 ru2 yi4]