[shì]
thị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
示人shì rén
thị nhân
Đưa ra cho người khác xem.
示威shì wēi
thị uy
biểu tình; một cuộc biểu tình; phô trương lực lượng quân sự
示好shì hǎo
thị hảo
bày tỏ thiện chí; thân thiện
示爱shì ài
thị ái
Bày tỏ tình cảm yêu mến.
示例shì lì
thị lệ
minh họa; ví dụ điển hình
示复shì fù
thị phúc
vui lòng trả lời
示寂shì jì
thị tịch
viên tịch
示弱shì ruò
thị nhược
không đánh trả; chịu trận; cho thấy sự yếu đuối
示性shì xìng
thị tính
tính biểu hiện
示恩shì ēn
thị ân
thể hiện lòng tốt
示意shì yì
thị ý
ra hiệu; chỉ ra
示指shì zhǐ
thị chỉ
ngón trỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.