[shì xìng]
thị tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
示性类shì xìng lèi
thị tính loại
lớp đặc trưng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.