[shì hǎo]
thị hảo
百般示好
bǎi bān shì hǎo
Mọi cách tỏ ý tốt
用让步向对方示好
yòng ràng bù xiàng duì fāng shì hǎo
Dùng sự nhượng bộ để tỏ ý tốt với đối phương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.