[shì rén]
thị nhân
秘不示人
mì bú shì rén
Giữ kín không cho người khác biết
他珍藏的古董从不轻易示人
tā zhēn cáng de gǔ dǒng cóng bù qīng yì shì rén
Những món đồ cổ ông ấy trân trọng cất giữ không bao giờ tùy tiện cho người khác xem
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.