[shì wēi]
thị uy
游行示威
yóu xíng shì wēi
Diễu hành biểu tình
静坐示威
jìng zuò shì wēi
Ngồi im biểu tình
你不要向我示威,我不怕你
nǐ bú yào xiàng wǒ shì wēi , wǒ bú pà nǐ
Anh đừng có thị uy với tôi, tôi không sợ anh
示威者shì wēi zhě
thị uy giả
người biểu tình; người phản đối
示威游行shì wēi yóu xíng
thị uy du hành
cuộc biểu tình
示威运动shì wēi yùn dòng
thị uy vận động