[zá guō]
tạp oa
让他去办这件事儿,准砸锅
ràng tā qù bàn zhè jiàn shì ér , zhǔn zá guō
Để anh ấy đi làm việc này, chắc chắn sẽ thất bại
砸锅卖铁zá guō mài tiě
tạp oa mại thiết
sẵn sàng hy sinh mọi thứ mình có