[zá]
tạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
砸锅zá guō
tạp oa
thất bại
砸钱zá qián
tạp tiền
chi nhiều tiền; đổ rất nhiều tiền vào cái gì đó
砸坏zá huài
tạp hoại
đập hỏng; làm vỡ
砸夯zá hāng
tạp hãng
đầm đất để làm móng xây dựng
砸死zá sǐ
tạp tử
đè chết
砸毁zá huǐ
tạp huỷ
phá huỷ; đập nát
砸烂zá làn
tạp lạn
đập vỡ
砸破zá pò
tạp phá
làm bể; làm vỡ
砸碎zá suì
tạp toái
nghiền nát; đập vụn
砸醒zá xǐng
tạp tỉnh
làm ai đó tỉnh giấc
砸牌子zá pái zi
Thương hiệu bị tổn hại do chất lượng sản phẩm giảm sút
砸饭碗zá fàn wǎn
tạp phạn oản
Làm mất việc làm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.