[guō]
oa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锅庄guō zhuāng
oa trang
Múa dân gian của dân tộc Tạng; cũng lưu hành ở một số vùng dân tộc Di
锅巴guō bā
oa ba
cơm cháy
锅底guō dǐ
oa để
đáy nồi hoặc chảo; nước lẩu
锅盔guō kuī
oa khôi
bánh mì dẹt nướng lớn
锅炉guō lú
oa lò
nồi hơi
锅饼guō bǐng
oa bánh
Bánh nướng
锅伙guō huǒ
oa hoả
Nơi ăn ở tập thể tạm thời của công nhân, người buôn bán lẻ thời xưa, trang bị đơn sơ
锅灶guō zào
oa táo
bếp; lò nấu
锅盖guō gài
oa cái
nắp nồi; ăng-ten chảo
锅贴guō tiē
oa thiếp
há cảo chiên
锅铲guō chǎn
oa sạn
xẻng xào nấu
锅台guō tái
oa đài
mặt trên của bếp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.