[qì]
thế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
砌末qì mò
thế mạt
Trộm; ví von: ăn trộm; lén lút
砌合qì hé
thế hợp
liên kết
砌层qì céng
thế tầng
lớp
砌砖qì zhuān
thế chuyên
xây gạch; xây tường gạch
砌路qì lù
thế lộ
lát đường
砌块qì kuài
thế khối
khối xây dựng
砌体qì tǐ
thế thể
xây bằng gạch
砌合法qì hé fǎ
thế hợp
liên kết
砌基脚qì jī jiǎo
thế cơ cước
móng; đế móng
砌砖工qì zhuān gōng
thế chuyên công
xây gạch
砌长城qì cháng chéng
thế trường thành
chơi mạt chược
砌词捏控qì cí niē kòng
thế từ niết khống
vu khống dựa trên chứng cứ nguỵ tạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.