[jiǎo]
kiểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
矫健jiǎo jiàn
kiểu kiện
khỏe mạnh và cường tráng; sung sức
矫捷jiǎo jié
kiểu tiệp
mạnh mẽ và nhanh nhẹn; thể thao
矫正jiǎo zhèng
kiểu chính
sửa chữa; chỉnh; chữa
矫治jiǎo zhì
kiểu trị
sửa chữa; chỉnh đốn; chữa trị
矫直jiǎo zhí
kiểu trực
làm thẳng; sửa đổi cách sống
矫矫jiǎo jiǎo
kiểu kiểu
dũng cảm; anh dũng; xuất chúng
矫诏jiǎo zhào
kiểu chiếu
giả vờ thay mặt hoàng đế
矫饰jiǎo shì
kiểu sức
làm điệu bộ; giả vờ cái gì đó tốt hơn thực tế; kiểu cách
矫命jiǎo mìng
kiểu mệnh
Sách: Giả danh mệnh lệnh của cấp trên
矫情jiǎo qíng
kiểu tình
hay cãi; vô lý
矫形jiǎo xíng
kiểu hình
chỉnh hình
矫直机jiǎo zhí jī
kiểu trực cơ
máy nắn thẳng; máy nắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.