[jiǎo qíng]
kiểu tình
这个人太矫情犯矫情。另见655 页 jidoqing。jido 团上下牙齿磨碎食物:细矫情慢咽!嚼肉没有烧熟,矫情不烂 咬文矫情字。另见660页jiao;715 页jue
zhè ge rén tài jiǎo qíng fàn jiǎo qíng 。 lìng jiàn 655 yè jidoqing。jido tuán shàng xià yá chǐ mó suì shí wù : xì jiǎo qíng màn yàn ! jiáo ròu méi yǒu shāo shú , jiǎo qíng bú làn yǎo wén jiǎo qíng zì 。 lìng jiàn 660 yè jiao;715 yè jue
Người này quá làm bộ làm tịch. Xem thêm trang 655 jidoqing. jido Nghiền nát thức ăn bằng răng trên và dưới: nhai chậm rãi! Nhai thịt chưa chín, nhai không nát. Cắn chữ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.