[jiǎo zhí]
kiểu trực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
矫直机jiǎo zhí jī
kiểu trực cơ
máy nắn thẳng; máy nắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.