[jiǎo xíng]
kiểu hình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
矫形牙套jiǎo xíng yá tào
kiểu hình nha sáo
niềng răng chỉnh nha
矫形外科jiǎo xíng wài kē
kiểu hình ngoại khoa
phẫu thuật chỉnh hình
矫形医生jiǎo xíng yī shēng
kiểu hình y sinh
bác sĩ chỉnh hình