[jiǎo jié]
kiểu tiệp
他飞速地攀到柱顶,像猿猴那样矫捷
tā fēi sù dì pān dào zhù dǐng , xiàng yuán hóu nà yàng jiǎo jié
Anh ấy nhanh chóng leo lên đỉnh cột, nhanh nhẹn như vượn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.