[piē]
miết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瞥见piē jiàn
miết kiến
nhìn lướt qua
瞥视piē shì
miết thị
Liếc nhìn
一瞥yì piē
nhất miết
liếc nhìn; nhìn thoáng qua
惊鸿一瞥jīng hóng yì piē
kinh hồng nhất miết
Ánh mắt quyến rũ của mỹ nhân hoặc người ngưỡng mộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.