[suō]
tuấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
睃乌suō wū
tuấn ô
Quạ ba chân (trong thần thoại mặt trời); mặt trời
睃巡suō xún
tuấn tuần
quét nhìn; nhìn trái nhìn phải; xem xét kỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.