[lài]
lãi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
青睐qīng lài
thanh lãi
dõi theo; tỏ ra hứng thú; sự chú ý
盼睐pàn lài
phán lãi
sự ưu ái của bạn; sự xem xét của bạn
眄睐miǎn lài
miện lãi
liếc mắt đưa tình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.