[nì]
nghễ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
睨视nì shì
nghễ thị
liếc nhìn
傲睨ào nì
ngạo nghễ
nhìn khinh miệt
眄睨miǎn nì
miện nghễ
nhìn một cách nghi ngờ
睥睨pì nì
bễ nghễ
nhìn khinh bỉ từ khóe mắt; nhìn liếc
嗔睨chēn nì
sân nghễ
liếc nhìn ai đó với vẻ giận dữ
斜睨xié nì
tà nghễ
liếc nhìn ngang ai đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.