[pí]
bì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
皮件pí jiàn
bì kiện
Các vật dụng làm bằng da, như túi da, vali da...
皮匠pí jiàng
bì tượng
thợ đóng giày
皮子pí zǐ
bì tử
da; lông
皮黄pí huáng
bì hoàng
Kinh kịch; viết tắt của 西皮二黃|西皮二黄
皮质pí zhì
bì chất
vỏ não; vỏ đại não
皮重pí zhòng
bì trọng
trọng lượng bì
皮脂pí zhī
bì chi
Chất dầu do da người hoặc động vật tiết ra.
皮包pí bāo
bì bao
túi xách; cặp tài liệu
皮筋pí jīn
bì cân
dây thun
皮草pí cǎo
bì thảo
quần áo lông thú
皮毛pí máo
bì mao
lông thú; quần áo lông; da và lông
皮傅pí fù
bì phó
Nhận thức nông cạn, gượng ép.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.