汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
皮件 (pí jiàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
皮件
[pí jiàn]
bì kiện
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Các vật dụng làm bằng da, như túi da, vali da...
Ví dụ
皮件展销
pí jiàn zhǎn xiāo
Triển lãm đồ da
Từ ghép
0 từ chứa “皮件”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
用皮革制成的各种物件,如皮包、皮箱等
~展销
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
皮
pí
bì
Lớp ngoài cùng của cơ thể động vật hoặc thực vật; Vật liệu làm từ da động vật; Nghịch ngợm, tinh quái
件
jiàn
kiện
dùng cho sự kiện, đồ vật, quần áo; bộ phận, thành phần cấu tạo; tài liệu, văn bản