[pí máo]
bì mao
只伤了点儿皮毛,没动根本
zhī shāng le diǎn ér pí máo , méi dòng gēn běn
Chỉ bị thương ngoài da thôi, không động đến gốc rễ
略知皮毛
lüè zhī pí máo
Biết chút ít
略知皮毛lüè zhī pí máo
lược tri bì mao
biết sơ sơ về gì đó; hiểu biết hời hợt về một chủ đề; hiểu biết nông cạn