[pí zǐ]
bì tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眼皮子yǎn pí zǐ
nhãn bì tử
mí mắt
嘴皮子zuǐ pí zǐ
chuỷ bì tử
nghĩa đen: đôi môi; nghĩa bóng: nói leo lẻo
动嘴皮子dòng zuǐ pí zǐ
động chuỷ bì tử
xem 動嘴皮|动嘴皮[dong4 zui3 pi2]
眼皮子浅yǎn pí zǐ qiǎn
nhãn bì tử
thiển cận
磨嘴皮子mó zuǐ pí zǐ
ma
mòn da răng; lải nhải vô ích; nói nhảm liên tục
耍嘴皮子shuǎ zuǐ pí zǐ
soạ chuỷ bì tử
nói năng lưu loát; nói cho lớn; chỉ nói mà không làm