[pí zhì]
bì chất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
皮质醇pí zhì chún
bì chất thuần
cortisol
大脑皮质dà nǎo pí zhì
đại não bì chất
Lớp bề mặt hai bán cầu đại não, nơi diễn ra các hoạt động tư duy; vỏ não (tên cũ)