[pí jīn]
bì cân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
橡皮筋xiàng pí jīn
tượng bì cân
dây thun
檬皮筋méng pí jīn
mông bì cân
Dây có tính đàn hồi làm từ nhựa cánh kiến, dùng để buộc đồ
猴皮筋hóu pí jīn
hầu bì cân
dây thun
跳皮筋tiào pí jīn
khiêu bì cân
chơi nhảy dây chun
猴皮筋儿hóu pí jīn ér
hầu bì cân nhi
(Khẩu ngữ) Dây chun
跳皮筋儿tiào pí jīn ér
khiêu bì cân nhi
Trò chơi trẻ em, hai người giữ hai đầu dây chun, những người còn lại nhảy qua lại trên dây.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.