[bìng]
bệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
病史bìng shǐ
bệnh sử
bệnh sử
病退bìng tuì
bệnh thoái
Thôi việc, thôi học hoặc nghỉ hưu sớm vì bệnh;
病征bìng zhēng
bệnh trưng
triệu chứng
病假bìng jià
bệnh giá
nghỉ ốm
病休bìng xiū
bệnh hưu
nghỉ ốm
病容bìng róng
bệnh dung
vẻ mặt ốm yếu
病势bìng shì
bệnh thế
mức độ nghiêm trọng của bệnh; tình trạng của bệnh nhân
病根bìng gēn
bệnh căn
bệnh chưa được chữa khỏi hoàn toàn; bệnh cũ; nguyên nhân gốc rễ của rắc rối
病床bìng chuáng
bệnh sàng
giường bệnh; giường bệnh viện
病夫bìng fū
bệnh phu
người đàn ông ốm yếu
病体bìng tǐ
bệnh thể
Thân thể bị bệnh;
病故bìng gù
bệnh cố
chết vì bệnh