汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
病体 (bìng tǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
病体
【病體】
[bìng tǐ]
bệnh thể
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Thân thể bị bệnh
Ví dụ
病体康复
bìng tǐ kāng fù
Bệnh tình hồi phục
Từ ghép
0 từ chứa “病体”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
患病的身体
~康复
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
病
bìng
bệnh
bệnh tật, sự ốm đau của cơ thể hoặc tinh thần; mắc bệnh, bị ốm; lỗi, khuyết điểm, điều không tốt
体
tǐ
thể
Phần thân thể của người hoặc vật; cơ thể; Hình thức, hình dáng bên ngoài; Hệ thống, tổ chức