汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
病休 (bìng xiū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
病休
[bìng xiū]
bệnh hưu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nghỉ ốm
Ví dụ
病休—周
bìng xiū — zhōu
Nghỉ ốm một tuần
Từ ghép
0 từ chứa “病休”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
病假
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
因病休息
~—周
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
病
bìng
bệnh
bệnh tật, sự ốm đau của cơ thể hoặc tinh thần; mắc bệnh, bị ốm; lỗi, khuyết điểm, điều không tốt
休
xiū
hưu
Nghỉ ngơi, ngừng làm việc hoặc hoạt động; Dừng lại, kết thúc một hành động hoặc trạng thái; Bỏ, từ bỏ, chấm dứt một mối quan hệ